.png)
Dòng chảy
Động lực học của Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) được kiểm soát bởi sự tương tác phức tạp giữa lưu lượng từ thượng nguồn sông Mê Công, lực triều từ Biển Đông và Vịnh Thái Lan, cùng mạng lưới sông ngòi và kênh rạch dày đặc. Hệ thống này thể hiện mô hình dòng chảy hai chiều mang tính mùa rõ rệt. Trong mùa lũ, lưu lượng sông chiếm ưu thế, tạo ra dòng chảy thuần hướng ra biển và tăng cường lưu lượng nước ngọt thoát ra ngoài. Ngược lại, trong mùa khô, lưu lượng sông giảm cho phép lực triều xâm nhập sâu hơn vào đất liền, dẫn đến sự bất đối xứng thủy triều rõ rệt và hiện tượng đảo ngược dòng chảy trên diện rộng trong các kênh dẫn và vùng ngập lũ. Vận tốc dòng chảy nhìn chung thấp (thường < 1 m/s ở các kênh tự nhiên), nhưng có biến động lớn theo thời gian dưới tác động của chu kỳ triều, lưu lượng sông và lực gió.
Về mặt thủy động lực học, chế độ dòng chảy đóng vai trò trung tâm trong việc vận chuyển và tái phân phối trầm tích, từ đó chi phối sự cân bằng giữa bồi tụ và xói lở. Trong điều kiện chưa có các tác động can thiệp, lượng trầm tích cao từ thượng nguồn giúp duy trì quá trình vận chuyển hạ nguồn hiệu quả, thúc đẩy bồi lắng tại các cửa sông và dọc theo bờ biển, hỗ trợ sự tiến ra biển của đồng bằng. Tuy nhiên, sự sụt giảm đáng kể nguồn cung trầm tích trong những thập kỷ gần đây đã thay đổi căn bản sự cân bằng này. Chế độ dòng chảy hiện tại thiếu hụt lượng trầm tích cần thiết để đối kháng với quá trình xói mòn do sóng và dòng chảy dọc bờ, dẫn đến tình trạng thiếu hụt trầm tích thuần túy và xói lở bờ biển trên diện rộng.
Tại các vùng cửa sông và ven bờ, dòng chảy sông tương tác phi tuyến tính với thủy triều và sóng, tạo ra các hệ thống dòng chảy phức tạp, bao gồm dòng tia triều (tidal jets), dòng chảy dọc bờ và dòng chảy rút (rip currents). Các quá trình này tăng cường vận chuyển trầm tích cả theo phương ngang bờ và dọc bờ. Trong những thời kỳ gió mùa mạnh, đặc biệt là gió mùa Đông Bắc, các dòng chảy do gió tăng cường vận chuyển dọc bờ, tái phân phối trầm tích trên quy mô không gian lớn và góp phần tạo nên sự không đồng nhất trong thay đổi đường bờ, với các vùng xói lở và bồi tụ xen kẽ nhau.
Các hoạt động cải tạo của con người đã làm thay đổi thêm chế độ dòng chảy tự nhiên. Sự mở rộng của cơ sở hạ tầng thủy lợi—bao gồm hệ thống đê bao, cống ngăn triều và mạng lưới kênh rạch—đã làm gián đoạn tính kết nối tự nhiên của dòng chảy và các con đường vận chuyển trầm tích. Việc điều tiết nước cho nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản làm thay đổi sự phân phối lưu lượng, giảm bồi lắng trầm tích trên các bãi bồi ven sông và có thể làm tăng vận tốc dòng chảy cục bộ, từ đó làm tăng tính dễ bị tổn thương của bờ sông và mép kênh trước tình trạng xói lở.
Hơn nữa, tác động kết hợp của nước biển dâng tương đối (do cả nước biển dâng tuyệt đối và lún sụt đất) đã làm tăng độ sâu mực nước trên khắp đồng bằng, thay đổi các điều kiện thủy động lực học. Độ sâu lớn hơn làm giảm ma sát đáy và cho phép năng lượng triều truyền sâu hơn vào đất liền, làm tăng lượng triều (tidal prism) và xâm nhập mặn. Những thay đổi này làm biến đổi các lộ trình vận chuyển và mô hình bồi lắng trầm tích, nhìn chung làm giảm khả năng giữ trầm tích trong đồng bằng. Kết quả là, ĐBSCL đang chuyển dịch mạnh mẽ từ một hệ thống tích tụ trầm tích sang một hệ thống thiếu hụt trầm tích, gây ra những hệ lụy đáng kể đối với sự ổn định địa mạo lâu dài và khả năng chống chịu ven biển.
