.png)
CÁC ĐẬP THỦY ĐIỆN
Sông Mekong có lưu vực rộng 795.000 km² chảy qua sáu quốc gia trước khi đổ ra biển. Có hai vùng thủy văn then chốt cần lưu ý: Thượng Mekong (Lancang - Lan Thương) chảy từ cao nguyên Tây Tạng qua tỉnh Vân Nam, nơi hiện có hệ thống bậc thang thủy điện gồm 11 đập của Trung Quốc; và Hạ Mekong tính từ biên giới Myanmar qua Lào, Thái Lan, Campuchia, nơi có thêm 11 đập trên dòng chính đang vận hành hoặc đang xây dựng, cùng hàng trăm dự án trên các dòng nhánh.
Suy giảm trầm tích
Đây được coi là tác động thượng nguồn nghiêm trọng nhất và khó đảo ngược nhất. Trầm tích — bao gồm bùn kết, cát và sét từ cao nguyên Tây Tạng và vùng cao Vân Nam — không đơn thuần là phụ phẩm vật lý của dòng chảy. Đó chính là vật liệu xây dựng nên vùng đồng bằng. Trong điều kiện tự nhiên, sông Mekong vận chuyển ước tính 160–170 triệu tấn trầm tích mỗi năm về ĐBSCL, liên tục bồi đắp cho các dải ven biển, bờ sông và bề mặt vùng ngập lũ nhằm chống lại lực xói mòn của thủy triều và sóng biển.
Hiện tượng giữ lại trầm tích trong các hồ chứa đã làm thay đổi căn bản quá trình này. Các đập lớn giữ lại phần lớn lượng trầm tích trước khi chúng có thể đi qua cửa xả của hồ; riêng đập Nuozhadu được ước tính giữ lại khoảng 85–90% tổng lượng trầm tích đầu vào. Ở hạ lưu đập, dòng nước xả ra bị thiếu hụt trầm tích — hay còn gọi là “nước đói trầm tích” — và có xu hướng bù đắp bằng cách gia tăng xói mòn lòng sông và bờ sông. Hiệu ứng “nước đói” này lan truyền hàng trăm kilômét về phía hạ lưu, làm sâu thêm lòng dẫn, hạ thấp mực nước ngầm lân cận và làm suy giảm nguồn vật liệu bồi đắp cho khu vực ven biển.
Lượng trầm tích về đến đồng bằng đã giảm từ ~160 triệu tấn/năm vào những năm 1990 xuống còn khoảng 75–85 triệu tấn/năm vào cuối những năm 2010; dự báo sẽ còn giảm sâu hơn khi các đập dòng chính khác tại Lào tích nước. Ngay cả trong kịch bản không xây thêm đập, lượng trầm tích bị giữ lại bởi các hồ chứa hiện hữu vẫn sẽ kéo dài hàng thập kỷ — bởi các hồ chứa không thể tự khơi thông trầm tích trong khung thời gian quy hoạch của con người.
Hệ quả tại hạ lưu ĐBSCL có thể đo đạc được: lòng sông Tiền và sông Hậu bị đào sâu (hạ thấp cao độ đáy) từ 0,5–1 cm/năm, sạt lở bờ sông diễn ra với tốc độ 10–40 m/năm ở các nhánh sông chính, và xói mòn bờ biển tại các mũi đất nhô ra đạt mức 40–60 m/năm. Hoạt động khai thác cát — chủ yếu tại Campuchia và Việt Nam — càng làm trầm trọng thêm sự thiếu hụt này bằng cách lấy đi lượng trầm tích dự trữ trong lòng sông vốn dĩ sẽ được dịch chuyển ra ven biển.
Biến đổi chế độ dòng chảy
Trước khi có đập, sông Mekong tuân theo một biểu đồ thủy văn (hydrograph) theo mùa rõ rệt: mùa khô kéo dài (tháng 12 – tháng 5) với lưu lượng thấp nhất, sau đó là sự gia tăng nhanh chóng trong mùa gió mùa, đạt đỉnh vào tháng 9 – tháng 10. Nhịp điệu có thể dự đoán này đã hình thành nên toàn bộ lịch trình sinh thái và nông nghiệp của ĐBSCL — từ thời điểm xuống giống lúa, chu kỳ di cư sinh sản của cá cho đến việc điều tiết nước vào hồ Tonle Sap (Biển Hồ).
Hệ thống bậc thang thủy điện Lan Thương đã làm thay đổi chế độ này theo hai cách có thể định lượng được:
-
Trong điều kiện mùa khô khắc nghiệt, các đập có thể giữ nước để tích trữ hoặc phục vụ nhu cầu điện năng cao, làm giảm lưu lượng tại Trạm Chiang Saen xuống dưới mức tự nhiên.
-
Ngược lại, các đập có thể xả nước ngoài quy luật mùa — vào những tháng nhu cầu thấp nhưng hồ chứa quá tải — tạo ra các xung sóng nước cao trái mùa, làm nhiễu loạn tín hiệu di cư của cá và gây thiệt hại cho các loại cây trồng vùng nước rút.
Khai thác và chuyển nước
Việc khai thác nước từ lưu vực sông Mekong diễn ra ở nhiều quy mô, với tác động cộng dồn làm giảm tổng lượng nước đổ về ĐBSCL.
-
Cấp độ liên quốc gia: Dự án Khong-Loei-Chi-Mun (KLCM) của Thái Lan — một kế hoạch dài hạn nhằm chuyển nước từ các nhánh sông Mekong sang phía Tây vào lưu vực sông Chi và sông Mun để tưới tiêu cho cao nguyên Khorat — dự kiến sẽ rút khoảng 1,0–2,5 $km^3$/năm nếu hoàn thành. Lào cũng có các kế hoạch tương tự nhằm tích trữ nước mùa mưa để tưới tiêu mùa khô. Trong khi việc chuyển nước quy mô lớn trên dòng chính bị ràng buộc bởi các thủ tục tham vấn của Hiệp định Mekong 1995, thì việc khai thác trên các dòng nhánh phần lớn chưa được kiểm soát.
-
Trong nội địa Việt Nam: Vùng thượng nguồn đồng bằng — tỉnh An Giang và Đồng Tháp — vận hành hệ thống kênh tưới tiêu bằng bơm rút trực tiếp từ sông Tiền và sông Hậu. Trong mùa khô, khi dòng chảy đã bị suy giảm bởi đập thượng nguồn và hiện tượng ENSO, việc khai thác nội vùng này làm mất đi lượng nước vốn có vai trò tạo áp lực thủy lực (hydraulic head) để đẩy lùi xâm nhập mặn. Mối tương quan này là trực tiếp: mỗi mét khối nước được rút ra để tưới tiêu ở An Giang đều làm suy yếu cột nước ngọt, khiến ranh mặn ở hạ lưu lấn sâu hơn vào nội địa.
