.png)
PHÁT TRIỂN CƠ SỞ HẠ TẦNG
Sự tăng trưởng đô thị bên trong và xung quanh Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) đang tạo ra áp lực môi trường thông qua 5 cơ chế đồng thời: mở rộng bề mặt không thấm (làm giảm khả năng thẩm thấu và tăng dòng chảy lũ), tập trung nhu cầu nước ngầm (làm trầm trọng thêm sụt lún tại lõi đô thị), hiệu ứng nhiệt thải lên vi khí hậu địa phương, hệ thống thoát nước làm đẩy nhanh dòng chảy ra sông, và nhu cầu về cát, vật liệu san lấp/xây dựng thúc đẩy nền kinh tế khai thác đã nêu ở trên.
Cần Thơ — thành phố trọng điểm của đồng bằng với 1,3 triệu dân — đã chứng kiến tần suất ngập triều tăng từ khoảng 2–3 đợt mỗi năm trong thập niên 1990 lên hơn 15–20 đợt mỗi năm vào giữa thập niên 2010. Sự gia tăng này không phải do cường độ bão tăng lên, mà là kết quả của hiệu ứng cộng dồn:
-
Tốc độ sụt lún khoảng 10–15 mm/năm (hạ thấp cao độ thành phố so với mốc triều chuẩn).
-
Bề mặt không thấm thay thế các vùng đất ngập nước và ruộng lúa vốn có khả năng hấp thụ nước.
-
Các kênh thoát nước điều hướng dòng chảy nhanh hơn mức mà hệ thống sông ngòi có thể tiếp nhận khi triều cường đang dâng cao.
Thành phố hiện đang đồng thời "chìm" xuống và phải tiếp nhận lượng nước lớn hơn với tốc độ nhanh hơn — đây là một cuộc khủng hoảng ngập lụt đô thị mang tính cấu trúc mà các biện pháp nạo vét định kỳ hay lắp đặt trạm bơm không thể giải quyết triệt để nếu không xử lý được vấn đề khai thác nước ngầm gây sụt lún.
Khu vực vành đai TP.HCM xứng đáng được chú ý đặc biệt. Sự mở rộng đô thị trên khắp Bình Dương, Long An và Tiền Giang đang lấn chiếm những khu vực vốn là vùng trữ lũ tự nhiên — những cánh đồng lúa trũng thấp và các vùng lõm tự nhiên từng hấp thụ lượng nước tràn bờ vào mùa mưa từ cả hệ thống sông Đồng Nai và sông Mekong. Khi khả năng trữ lũ này bị thay thế bằng bê tông hóa, mạng lưới kênh rạch còn lại buộc phải tải lưu lượng đỉnh cao hơn, làm gia tăng hiệu ứng nước dâng (backwater effect) tại cửa ngõ đồng bằng và nâng cao mực nước lũ tại các tỉnh thượng nguồn đồng bằng.
