top of page
logo-LIVING LAB.png
background (1).png

Phá rừng ngập mặn

Rừng ngập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) phân bố dọc theo gần như toàn bộ đường bờ biển, kéo dài khoảng 720 km, tập trung chủ yếu ở các tỉnh Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng, Trà Vinh, Tiền Giang. Trước năm 1975, tổng diện tích rừng ngập mặn ước tính khoảng 250.000 ha; tuy nhiên, con số này đã giảm xuống còn khoảng 150.000–180.000 ha, tương ứng với mức mất mát từ gần một phần ba đến một nửa. Ngoài việc suy giảm về diện tích, chất lượng rừng cũng bị thoái hóa đáng kể. Nhiều khu vực hiện nay chủ yếu là rừng trồng với đặc điểm mật độ cây thấp hơn, chiều cao giảm và sinh khối nhỏ hơn so với rừng tự nhiên, dẫn đến các chức năng sinh thái bị suy giảm, đặc biệt là trong việc bảo vệ bờ biển.

Giai đoạn mất rừng ngập mặn nghiêm trọng nhất xảy ra từ năm 1990 đến 2010, gắn liền với sự mở rộng nhanh chóng của nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là nuôi tôm. Ở nhiều vùng ven biển, rừng ngập mặn đã bị chuyển đổi thành các ao nuôi thủy sản, làm phá vỡ tính liên tục của các đai rừng phòng hộ. Do đó, cấu trúc không gian của rừng ngày càng trở nên phân mảnh, làm giảm hiệu quả trong việc giảm sóng. Khi đai rừng không còn liên tục, sóng và dòng chảy có thể xuyên qua các khoảng trống và tác động trực tiếp vào đường bờ, từ đó đẩy nhanh quá trình xói lở bờ biển.

Các tác nhân gây thoái hóa rừng ngập mặn không chỉ giới hạn ở các hoạt động nhân tạo (như chuyển đổi mục đích sử dụng đất, phát triển cơ sở hạ tầng và khai thác gỗ), mà còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi những thay đổi ở quy mô lưu vực. Đáng chú ý nhất là sự sụt giảm nghiêm trọng nguồn cung cấp trầm tích từ thượng nguồn sông Mê Công, ước tính khoảng 70–80%, chủ yếu do tác động kết hợp của việc xây dựng đập thủy điện và khai thác cát. Sự thiếu hụt trầm tích ngăn cản việc bồi đắp cho các vùng đất ven biển và đất dưới tán rừng, làm hạn chế khả năng tái sinh rừng tự nhiên. Đồng thời, nền đất trở nên ngày càng kém ổn định, khiến các cây trưởng thành dễ bị bật gốc hơn dưới tác động của lực sóng và dòng chảy.

Ngoài ra, tác động kết hợp của nước biển dâng và lún sụt đất đã dẫn đến sự gia tăng mực nước biển tương đối dọc theo bờ biển. Khi độ sâu của nước tăng lên, năng lượng sóng có thể truyền sâu hơn vào trong rừng thay vì bị triệt tiêu tại mép rừng phía biển. Quá trình này thường dẫn đến xói lở nghiêm trọng tại mép ngoài phía biển (xói lở chân khay), dẫn đến việc đường bờ bị lùi vào, khiến toàn bộ đai rừng ngập mặn dần dần dịch chuyển về phía đất liền. Đây đã trở thành một trong những cơ chế thoái hóa rừng ngập mặn phổ biến nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long.

Về mặt chức năng, rừng ngập mặn đóng vai trò là "hàng rào sinh học" cực kỳ hiệu quả trong việc giảm năng lượng sóng. Các nghiên cứu chỉ ra rằng rừng ngập mặn có thể giảm từ 50% đến 90% năng lượng sóng truyền tới trước khi nó chạm vào bờ. Khi rừng ngập mặn bị thoái hóa hoặc mất đi, năng lượng sóng sẽ tác động trực tiếp vào đường bờ, làm tăng đáng kể tốc độ xói lở. Trên thực tế, nhiều khu vực ven biển ở ĐBSCL đã chuyển từ trạng thái bồi tụ sang trạng thái xói lở, với tốc độ xói lở điển hình từ 10 đến 30 mét mỗi năm, và thậm chí còn cao hơn ở một số điểm nóng nhất định.

Bên cạnh việc giảm sóng, hệ thống rễ dày đặc của rừng ngập mặn đóng vai trò quan trọng trong việc giữ và tích tụ trầm tích. Bằng cách giảm tốc độ dòng chảy, rừng ngập mặn tạo điều kiện cho việc lắng đọng và tích tụ dần các trầm tích lơ lửng, góp phần làm tăng cao trình mặt đất và nâng cao khả năng thích ứng với nước biển dâng. Khi rừng ngập mặn thoái hóa, cơ chế này bị gián đoạn, làm giảm khả năng bồi tụ tự nhiên của đồng bằng và làm tăng nguy cơ ngập lụt.

bottom of page