.png)
Nước biển dâng
Nước biển dâng đại diện cho một lực tác động nền tảng định hình các quá trình thủy động lực học và địa mạo dọc theo bờ biển Đồng bằng sông Cửu Long. Với cao độ cực thấp của đồng bằng—thường chỉ ở mức 0,5–1,5 m so với mực nước biển trung bình—hệ thống này vốn dĩ nhạy cảm ngay cả với những mức tăng khiêm tốn của mực nước biển. Các quan trắc hiện có cho thấy tốc độ mực nước biển dâng trong khu vực vào khoảng 4 mm/năm, với bằng chứng về sự gia tăng tốc độ trong giai đoạn sau năm 2015, phù hợp với các xu hướng chung trên toàn cầu.
Sự gia tăng mực nước biển trung bình làm nâng cao đường cơ sở thủy lực của hệ thống đồng bằng một cách hiệu quả, làm thay đổi sự truyền triều và động lực mực nước nội đồng. Trong những điều kiện này, các tín hiệu thủy triều xâm nhập sâu hơn vào thượng nguồn, đặc biệt là trong mùa khô khi lưu lượng dòng chảy sông bị hạn chế, làm tăng cường xâm nhập mặn và gia tăng phạm vi không gian cũng như thời gian ngập lụt ven biển. Ngoài ra, mực nước trung bình dâng cao làm tăng khả năng xảy ra và cường độ của các hiện tượng mực nước cực đoan, gây thêm áp lực lên các hệ thống đê kè ven biển và cơ sở hạ tầng vùng thấp.
Dưới góc độ các quá trình ven biển, nước vùng ven bờ sâu hơn làm giảm sự triệt tiêu năng lượng sóng trên thềm nông, cho phép sóng tiếp cận đường bờ với năng lượng lớn hơn. Điều này làm tăng cường lực xói lở dọc theo bờ biển và tại mép ngoài phía biển của rừng ngập mặn. Hiệu ứng này đặc biệt rõ rệt trong điều kiện thiếu hụt trầm tích, khi khả năng bồi đắp trầm tích bị giảm sút làm hạn chế khả năng bù đắp các tổn thất do xói mòn của hệ thống, từ đó thúc đẩy sự thoái lui thuần túy của đường bờ.
Các hệ sinh thái rừng ngập mặn đặc biệt nhạy cảm với những thay đổi trong chế độ ngập lụt. Nước biển dâng làm tăng cả tần suất và thời gian ngập triều, điều này có thể vượt quá giới hạn chịu đựng sinh thái của một số loài nếu quá trình bồi tụ chiều dọc thông qua lắng đọng trầm tích và tích tụ chất hữu cơ không theo kịp. Trong những trường hợp như vậy, các quần thể rừng ngập mặn có thể bị thoái hóa, thưa thớt dần hoặc di cư về phía đất liền, tùy thuộc vào địa hình địa phương và nguồn cung trầm tích.
Tóm lại, mặc dù tốc độ nước biển dâng tuyệt đối tại Đồng bằng sông Cửu Long ở mức trung bình, nhưng các hệ quả về địa mạo và sinh thái của nó bị khuếch đại bởi địa hình thấp và tình trạng khan hiếm trầm tích của đồng bằng. Nước biển dâng đóng vai trò là một tác nhân kéo dài trên toàn hệ thống, làm trầm trọng thêm tình trạng xói lở bờ biển, xâm nhập mặn và áp lực lên hệ sinh thái, từ đó làm tăng tính dễ bị tổn thương dài hạn của đồng bằng trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang diễn ra.
