.png)
NUÔI TRỒNG THỦY SẢN

Tides are an oceanographic agent that strongly governs the hydrodynamic regime, estuarine morphology, and the freshwater-saltwater balance of the Mekong Delta region. With its flat terrain, an average elevation of only about 1 meter above sea level, and a dense network of rivers and canals, the Mekong Delta is one of the deltas most strongly influenced by tides. Here, tides are not merely a simple natural phenomenon but also an agent that brings both essential benefits and poses challenges to production and livelihoods.
Các chính sách chủ yếu
3. Thí điểm chi trả tín chỉ carbon rừng ngập mặn
Quyết định số 809/QĐ-TTg ngày 12/7/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình phát triển lâm nghiệp bền vững giai đoạn 2021–2025 đã đặt mục tiêu trồng mới và phục hồi rừng ven biển, trong đó rừng ngập mặn tại ĐBSCL là một trong những trọng tâm. Chương trình quy định ngân sách nhà nước hỗ trợ trực tiếp cho các hộ gia đình, cộng đồng nhận khoán bảo vệ rừng ngập mặn với mức khoán từ 400.000–600.000 đồng/ha/năm (tùy theo điều kiện cụ thể của từng địa phương). Ngoài ra, chương trình khuyến khích mô hình lâm–ngư kết hợp, cho phép người dân nuôi trồng thủy sản dưới tán rừng ngập mặn với điều kiện duy trì tỷ lệ che phủ rừng tối thiểu theo quy định.
Đây là chính sách đột phá gần đây. Nghị định 06/2022/NĐ-CP và Nghị định 08/2022/NĐ-CP đã tạo khung pháp lý cho thị trường carbon tại Việt Nam. Theo đó, rừng ngập mặn ĐBSCL — với khả năng lưu trữ carbon gấp 3–5 lần rừng trên cạn — là đối tượng tiềm năng để giao dịch tín chỉ carbon. Một số dự án thí điểm đã triển khai tại Cà Mau và Kiên Giang với sự hỗ trợ của Ngân hàng Thế giới (WB), UNDP và các tổ chức phi chính phủ. Người dân giữ rừng sẽ được chi trả dựa trên lượng carbon rừng hấp thụ, tạo thêm nguồn thu nhập bền vững ngoài các khoản hỗ trợ truyền thống.
Đây là chính sách đột phá gần đây. Nghị định 06/2022/NĐ-CP và Nghị định 08/2022/NĐ-CP đã tạo khung pháp lý cho thị trường carbon tại Việt Nam. Theo đó, rừng ngập mặn ĐBSCL — với khả năng lưu trữ carbon gấp 3–5 lần rừng trên cạn — là đối tượng tiềm năng để giao dịch tín chỉ carbon. Một số dự án thí điểm đã triển khai tại Cà Mau và Kiên Giang với sự hỗ trợ của Ngân hàng Thế giới (WB), UNDP và các tổ chức phi chính phủ. Người dân giữ rừng sẽ được chi trả dựa trên lượng carbon rừng hấp thụ, tạo thêm nguồn thu nhập bền vững ngoài các khoản hỗ trợ truyền thống.
Quyết định số 809/QĐ-TTg ngày 12/7/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình phát triển lâm nghiệp bền vững giai đoạn 2021–2025 đã đặt mục tiêu trồng mới và phục hồi rừng ven biển, trong đó rừng ngập mặn tại ĐBSCL là một trong những trọng tâm. Chương trình quy định ngân sách nhà nước hỗ trợ trực tiếp cho các hộ gia đình, cộng đồng nhận khoán bảo vệ rừng ngập mặn với mức khoán từ 400.000–600.000 đồng/ha/năm (tùy theo điều kiện cụ thể của từng địa phương). Ngoài ra, chương trình khuyến khích mô hình lâm–ngư kết hợp, cho phép người dân nuôi trồng thủy sản dưới tán rừng ngập mặn với điều kiện duy trì tỷ lệ che phủ rừng tối thiểu theo quy định.
Các chính sách chủ yếu
1. Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) áp dụng cho rừng ngập mặn
Nghị định số 156/2018/NĐ-CP ngày 16/11/2018 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Lâm nghiệp 2017 đã mở rộng phạm vi chi trả dịch vụ môi trường rừng, trong đó bao gồm dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon rừng, dịch vụ chống xói lở bờ biển và dịch vụ cung ứng bãi đẻ, nguồn thức ăn cho thủy sản. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để các tỉnh ven biển ĐBSCL như Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng, Trà Vinh, Bến Tre, Tiền Giang, Kiên Giang triển khai chi trả cho các hộ dân, cộng đồng tham gia giữ rừng ngập mặn. Đặc biệt, Nghị định số 91/2024/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 156 đã cập nhật và hoàn thiện thêm các quy định về đối tượng chi trả, mức chi trả và cơ chế quản lý quỹ dịch vụ môi trường rừng, tạo thuận lợi hơn cho việc áp dụng tại các vùng rừng ngập mặn ven biển.
Nghị định số 156/2018/NĐ-CP ngày 16/11/2018 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Lâm nghiệp 2017 đã mở rộng phạm vi chi trả dịch vụ môi trường rừng, trong đó bao gồm dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon rừng, dịch vụ chống xói lở bờ biển và dịch vụ cung ứng bãi đẻ, nguồn thức ăn cho thủy sản. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để các tỉnh ven biển ĐBSCL như Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng, Trà Vinh, Bến Tre, Tiền Giang, Kiên Giang triển khai chi trả cho các hộ dân, cộng đồng tham gia giữ rừng ngập mặn. Đặc biệt, Nghị định số 91/2024/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 156 đã cập nhật và hoàn thiện thêm các quy định về đối tượng chi trả, mức chi trả và cơ chế quản lý quỹ dịch vụ môi trường rừng, tạo thuận lợi hơn cho việc áp dụng tại các vùng rừng ngập mặn ven biển.
Nghị định số 156/2018/NĐ-CP ngày 16/11/2018 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Lâm nghiệp 2017 đã mở rộng phạm vi chi trả dịch vụ môi trường rừng, trong đó bao gồm dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon rừng, dịch vụ chống xói lở bờ biển và dịch vụ cung ứng bãi đẻ, nguồn thức ăn cho thủy sản. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để các tỉnh ven biển ĐBSCL như Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng, Trà Vinh, Bến Tre, Tiền Giang, Kiên Giang triển khai chi trả cho các hộ dân, cộng đồng tham gia giữ rừng ngập mặn. Đặc biệt, Nghị định số 91/2024/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 156 đã cập nhật và hoàn thiện thêm các quy định về đối tượng chi trả, mức chi trả và cơ chế quản lý quỹ dịch vụ môi trường rừng, tạo thuận lợi hơn cho việc áp dụng tại các vùng rừng ngập mặn ven biển.
2. Chương trình phát triển lâm nghiệp bền vững giai đoạn 2021–2025
Quyết định số 809/QĐ-TTg ngày 12/7/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình phát triển lâm nghiệp bền vững giai đoạn 2021–2025 đã đặt mục tiêu trồng mới và phục hồi rừng ven biển, trong đó rừng ngập mặn tại ĐBSCL là một trong những trọng tâm. Chương trình quy định ngân sách nhà nước hỗ trợ trực tiếp cho các hộ gia đình, cộng đồng nhận khoán bảo vệ rừng ngập mặn với mức khoán từ 400.000–600.000 đồng/ha/năm (tùy theo điều kiện cụ thể của từng địa phương). Ngoài ra, chương trình khuyến khích mô hình lâm–ngư kết hợp, cho phép người dân nuôi trồng thủy sản dưới tán rừng ngập mặn với điều kiện duy trì tỷ lệ che phủ rừng tối thiểu theo quy định.

Hình: Rừng tràm Trà Sư, đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam
Đây là chính sách đột phá gần đây. Nghị định 06/2022/NĐ-CP và Nghị định 08/2022/NĐ-CP đã tạo khung pháp lý cho thị trường carbon tại Việt Nam. Theo đó, rừng ngập mặn ĐBSCL — với khả năng lưu trữ carbon gấp 3–5 lần rừng trên cạn — là đối tượng tiềm năng để giao dịch tín chỉ carbon. Một số dự án thí điểm đã triển khai tại Cà Mau và Kiên Giang với sự hỗ trợ của Ngân hàng Thế giới (WB), UNDP và các tổ chức phi chính phủ. Người dân giữ rừng sẽ được chi trả dựa trên lượng carbon rừng hấp thụ, tạo thêm nguồn thu nhập bền vững ngoài các khoản hỗ trợ truyền thống.

Hình: Rừng tràm Trà Sư, đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam
Đây là chính sách đột phá gần đây. Nghị định 06/2022/NĐ-CP và Nghị định 08/2022/NĐ-CP đã tạo khung pháp lý cho thị trường carbon tại Việt Nam. Theo đó, rừng ngập mặn ĐBSCL — với khả năng lưu trữ carbon gấp 3–5 lần rừng trên cạn — là đối tượng tiềm năng để giao dịch tín chỉ carbon. Một số dự án thí điểm đã triển khai tại Cà Mau và Kiên Giang với sự hỗ trợ của Ngân hàng Thế giới (WB), UNDP và các tổ chức phi chính phủ. Người dân giữ rừng sẽ được chi trả dựa trên lượng carbon rừng hấp thụ, tạo thêm nguồn thu nhập bền vững ngoài các khoản hỗ trợ truyền thống.
Kết luận
Ô nhiễm rác thải tại ĐBSCL là vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự chung tay của cả chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực trong thời gian qua, tình trạng ô nhiễm vẫn chưa được giải quyết triệt để do hạn chế về nguồn lực tài chính, cơ sở hạ tầng xử lý rác còn thiếu và ý thức của một bộ phận người dân chưa cao. Để bảo vệ vùng đồng bằng trù phú này cho các thế hệ tương lai, cần có những giải pháp đồng bộ, dài hạn và quyết liệt hơn nữa, bao gồm tăng cường đầu tư hạ tầng xử lý rác, phát triển kinh tế tuần hoàn, đẩy mạnh giáo dục môi trường và thắt chặt các chế tài xử phạt đối với hành vi gây ô nhiễm.
