.png)
KÊNH HÓA
Mạng lưới kênh rạch không đơn thuần là hạ tầng thụ động — nó là một "cỗ máy thủy lực" chủ động, nơi mọi biện pháp can thiệp khác vận hành dựa trên đó. ĐBSCL sở hữu một trong những mạng lưới kênh nhân tạo dày đặc nhất thế giới: khoảng 6.000 km kênh trục (cấp 1), 40.000 km kênh cấp 2 và ước tính hơn 100.000 km kênh nội đồng (cấp 3).
Sự mở rộng thần tốc của mạng lưới kênh rạch ĐBSCL từ khoảng 5.000 km năm 1975 lên hơn 150.000 km hiện nay được thúc đẩy bởi hai mục tiêu chiến lược: thau chua rửa mặn cho các vùng đất phèn tại Đồng Tháp Mười và Tứ giác Long Xuyên để đưa vào canh tác; và cung cấp nước tưới tiêu để mở rộng diện tích lúa tăng vụ (lúa hai vụ, ba vụ). Cả hai mục tiêu này đều đã đạt được — chương trình kênh mương là nguyên nhân chính giúp ĐBSCL sản xuất 24–26 triệu tấn lúa mỗi năm, đưa Việt Nam trở thành nước xuất khẩu gạo lớn thứ ba thế giới.
Tuy nhiên, những hệ lụy thủy lực ngoài ý muốn đang vận hành qua ba cơ chế:
-
Dẫn truyền triều mặn: Các kênh rạch đóng vai trò là những "đường ống" dẫn năng lượng triều và nước mặn vào sâu trong nội địa hơn so với mạng lưới sông ngòi tự nhiên. Hệ thống nhân tạo này đã mở rộng lăng trụ triều (tidal prism) của đồng bằng thêm 30–40% so với trước năm 1975.
-
Suy giảm khả năng lưu giữ nước: Mạng lưới kênh cấp 3 dày đặc đã cải thiện khả năng tiêu thoát nước đáng kể — nghe có vẻ tích cực nhưng điều đó đồng nghĩa với việc nước mưa và nước lũ (vốn trước đây lưu lại trên đồng ruộng nhiều tuần để tái nạp cho tầng ngậm nước nông và bồi đắp trầm tích) nay bị thoát ra sông chỉ trong vài giờ. Điều này làm giảm cả khả năng tái nạp nước ngầm lẫn sự bồi lắng trầm tích tự nhiên.
-
Thay đổi hạ tầng định cư: Bờ kênh đã thay thế các đê tự nhiên, trở thành bề mặt chính để người dân sinh sống, xây dựng hạ tầng và giao thông. Việc tập trung hoạt động của con người lên các cấu trúc vốn đang sụt lún và ngày càng dễ bị tổn thương do sạt lở (khi khai thác cát làm sâu thêm lòng dẫn sát bờ) đang tạo ra những rủi ro lớn.
