top of page
Logo phòng thí nghiệm sống optie 1.png
trồng lại rừng ngập mặn 1

TÁI TRỒNG RỪNG NGẬP MẶN

Hãy định nghĩa việc trồng lại rừng ngập mặn bằng 2 câu.

Hinh3.1.png

Mangrove forests in the Mekong Delta play a vital role in coastal protection, erosion control, biodiversity maintenance, carbon sequestration, and supporting the livelihoods of millions. However, the region's mangrove coverage has declined significantly over decades due to aquaculture conversion, infrastructure development, timber extraction, and climate change impacts. In response, the Government of Vietnam has implemented various policies to encourage communities and organizations to protect and maintain mangroves through Payments for Forest Environmental Services (PFES) and other financial support programs.

Các chính sách chủ yếu

1. Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) áp dụng cho rừng ngập mặn

Nghị định số 156/2018/NĐ-CP ngày 16/11/2018 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Lâm nghiệp 2017 đã mở rộng phạm vi chi trả dịch vụ môi trường rừng, trong đó bao gồm dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon rừng, dịch vụ chống xói lở bờ biển và dịch vụ cung ứng bãi đẻ, nguồn thức ăn cho thủy sản. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để các tỉnh ven biển ĐBSCL như Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng, Trà Vinh, Bến Tre, Tiền Giang, Kiên Giang triển khai chi trả cho các hộ dân, cộng đồng tham gia giữ rừng ngập mặn. Đặc biệt, Nghị định số 91/2024/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 156 đã cập nhật và hoàn thiện thêm các quy định về đối tượng chi trả, mức chi trả và cơ chế quản lý quỹ dịch vụ môi trường rừng, tạo thuận lợi hơn cho việc áp dụng tại các vùng rừng ngập mặn ven biển.

2. Chương trình phát triển lâm nghiệp bền vững giai đoạn 2021–2025

Quyết định số 809/QĐ-TTg ngày 12/7/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình phát triển lâm nghiệp bền vững giai đoạn 2021–2025 đã đặt mục tiêu trồng mới và phục hồi rừng ven biển, trong đó rừng ngập mặn tại ĐBSCL là một trong những trọng tâm. Chương trình quy định ngân sách nhà nước hỗ trợ trực tiếp cho các hộ gia đình, cộng đồng nhận khoán bảo vệ rừng ngập mặn với mức khoán từ 400.000–600.000 đồng/ha/năm (tùy theo điều kiện cụ thể của từng địa phương). Ngoài ra, chương trình khuyến khích mô hình lâm–ngư kết hợp, cho phép người dân nuôi trồng thủy sản dưới tán rừng ngập mặn với điều kiện duy trì tỷ lệ che phủ rừng tối thiểu theo quy định.

3. Thí điểm chi trả tín chỉ carbon rừng ngập mặn

Đây là chính sách đột phá gần đây. Nghị định 06/2022/NĐ-CPNghị định 08/2022/NĐ-CP đã tạo khung pháp lý cho thị trường carbon tại Việt Nam. Theo đó, rừng ngập mặn ĐBSCL — với khả năng lưu trữ carbon gấp 3–5 lần rừng trên cạn — là đối tượng tiềm năng để giao dịch tín chỉ carbon. Một số dự án thí điểm đã triển khai tại Cà Mau và Kiên Giang với sự hỗ trợ của Ngân hàng Thế giới (WB), UNDP và các tổ chức phi chính phủ. Người dân giữ rừng sẽ được chi trả dựa trên lượng carbon rừng hấp thụ, tạo thêm nguồn thu nhập bền vững ngoài các khoản hỗ trợ truyền thống.

4. Đề án bảo vệ và phát triển rừng vùng ven biển
ứng phó với biến đổi khí hậu

Hinh3.2.jpg

Quyết định số 1662/QĐ-TTg ngày 04/10/2021 phê duyệt Đề án bảo vệ và phát triển rừng vùng ven biển nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu và thúc đẩy tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030. Đề án đặt mục tiêu bảo vệ toàn bộ diện tích rừng ngập mặn hiện có và trồng mới khoảng 20.000 ha rừng ven biển trên cả nước, trong đó ĐBSCL chiếm tỷ trọng lớn. Chính sách hỗ trợ tài chính bao gồm: chi trả công khoán bảo vệ rừng, hỗ trợ giống cây trồng, hỗ trợ sinh kế thay thế cho các hộ dân chuyển đổi từ nuôi trồng thủy sản quảng canh sang mô hình lâm–ngư kết hợp bền vững.

Hình: Rừng tràm Trà Sư, đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam

3. Thí điểm chi trả tín chỉ carbon rừng ngập mặn

Đây là chính sách đột phá gần đây. Nghị định 06/2022/NĐ-CPNghị định 08/2022/NĐ-CP đã tạo khung pháp lý cho thị trường carbon tại Việt Nam. Theo đó, rừng ngập mặn ĐBSCL — với khả năng lưu trữ carbon gấp 3–5 lần rừng trên cạn — là đối tượng tiềm năng để giao dịch tín chỉ carbon. Một số dự án thí điểm đã triển khai tại Cà Mau và Kiên Giang với sự hỗ trợ của Ngân hàng Thế giới (WB), UNDP và các tổ chức phi chính phủ. Người dân giữ rừng sẽ được chi trả dựa trên lượng carbon rừng hấp thụ, tạo thêm nguồn thu nhập bền vững ngoài các khoản hỗ trợ truyền thống.

Các chính sách chủ yếu

Hệ thống chính sách về chi trả cho việc giữ rừng ngập mặn tại ĐBSCL đã được xây dựng tương đối đồng bộ, từ cơ chế PFES, ngân sách nhà nước hỗ trợ khoán bảo vệ rừng, đến các cơ chế thị trường mới như tín chỉ carbon. Tuy nhiên, quá trình thực thi vẫn tồn tại một số thách thức: mức chi trả khoán bảo vệ rừng còn thấp so với thu nhập từ nuôi trồng thủy sản, chưa đủ sức hấp dẫn để người dân từ bỏ khai thác rừng; thị trường carbon rừng ngập mặn chưa chính thức vận hành đầy đủ; năng lực giám sát và đo đạc carbon tại địa phương còn hạn chế; sự phối hợp giữa các ngành lâm nghiệp, thủy sản và tài nguyên môi trường chưa thực sự hiệu quả.

Để nâng cao hiệu quả chính sách, cần tăng mức chi trả khoán bảo vệ rừng cho tương xứng với chi phí cơ hội của người dân; đẩy nhanh tiến độ vận hành thị trường tín chỉ carbon để rừng ngập mặn ĐBSCL tiếp cận được nguồn tài chính từ thị trường quốc tế; tích hợp công nghệ viễn thám và GIS vào công tác giám sát diện tích và chất lượng rừng; đồng thời nhân rộng mô hình lâm–ngư kết hợp thành công nhằm đảm bảo hài hòa giữa mục tiêu bảo tồn rừng ngập mặn và phát triển sinh kế cho người dân vùng ven biển ĐBSCL.

bottom of page