
Bồi đắp trầm tích
Bồi đắp trầm tích, thường được gọi là "xây dựng cùng thiên nhiên" (building with nature), là một giải pháp thuận thiên (NbS) sáng tạo được thiết kế để chống xói lở bờ biển bằng cách bổ sung cát hoặc bùn vào đường bờ biển một cách chiến lược. Khác với các cấu trúc kỹ thuật "cứng" truyền thống như đê biển hay kè bê tông, bồi đắp trầm tích tận dụng các lực tự nhiên—như sóng, thủy triều và dòng chảy—để tái phân phối các vật liệu được bổ sung trên khắp hệ thống ven biển (World Bank, 2026). Tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), phương pháp này đang trở nên quan trọng khi khu vực này đối mặt với tình trạng "đói trầm tích" do việc xây đập ở thượng nguồn và khai thác cát tràn lan (Marchesiello et al., 2024). Trong lịch sử, sông Mê Công đã vận chuyển khoảng 160 triệu tấn trầm tích hàng năm, nhưng các ước tính gần đây cho thấy con số này đã giảm xuống còn khoảng 42 triệu tấn mỗi năm, khiến đường bờ biển mỏng manh của đồng bằng dễ bị xói lở với tốc độ lên tới 50 mét mỗi năm (Tạp chí Khoa học ĐH Cần Thơ, 2026; Marchesiello et al., 2024).
Cơ chế bồi đắp trầm tích ở ĐBSCL thường bao gồm hai chiến lược chính: bồi đắp bãi biển chủ động và khái niệm "Động cơ cát" (Sand Motor). Bồi đắp chủ động bao gồm việc sử dụng máy móc để đổ trực tiếp trầm tích lên các bãi biển hoặc bãi trước bị xói lở nhằm khôi phục thể tích bảo vệ của chúng (MDPI, 2022). Khái niệm "Động cơ cát" hay siêu bồi đắp, một khái niệm mới được chia sẻ thông qua sự hợp tác giữa Hà Lan và Việt Nam, bao gồm việc đổ một khối lượng cát khổng lồ tại một vị trí duy nhất, cho phép các quá trình ven biển tự nhiên dần dần phân tán nó dọc theo bờ biển trong nhiều năm (VietnamNet, 2026). Phương pháp này thường hiệu quả về chi phí hơn so với việc bồi đắp quy mô nhỏ lặp đi lặp lại và tạo ra các sinh cảnh mới cho đa dạng sinh học trong khi cung cấp khả năng phòng thủ bờ biển dài hạn (World Bank, 2026).

Tại các khu vực bị chi phối bởi bùn của ĐBSCL, như Bán đảo Cà Mau, bồi đắp trầm tích thường được tích hợp với phục hồi rừng ngập mặn. Cách tiếp cận "Xây dựng cùng Thiên nhiên" này sử dụng các cấu trúc thấm, như hàng rào tre hoặc cành cây, để giảm năng lượng sóng và bẫy trầm tích lơ lửng (ResearchGate, 2024). Bằng cách tăng nguồn cung trầm tích nhân tạo hoặc tự nhiên trong những khu vực được che chắn này, cao trình mặt đáy được nâng lên mức phù hợp để cây mắm, cây đước con bén rễ (The Nature Conservancy, n.d.). Khi đã hình thành, hệ thống rễ dày đặc của rừng ngập mặn sẽ ổn định thêm lượng trầm tích mới bổ sung, tạo ra một rào cản ven biển tự duy trì có thể theo kịp tốc độ nước biển dâng tương đối (ResearchGate, 2024; Tạp chí Khoa học ĐH Cần Thơ, 2026).
Các nghiên cứu chỉ ra rằng bồi đắp trầm tích có thể là một công cụ bảo vệ bờ biển ưu việt hơn so với các biện pháp cứng đứng đơn lẻ. Các nghiên cứu mô hình số tại vùng biển Gò Công đã chứng minh rằng mặc dù kè giảm sóng có hiệu quả trong việc giảm chiều cao sóng, nhưng đôi khi chúng có thể gây ra xói lở không mong muốn ở các khu vực lân cận (MDPI, 2022). Ngược lại, bồi đắp cung cấp một "công cụ chiến thắng" bằng cách bổ sung tổng ngân sách trầm tích cho ô ven biển, từ đó giải quyết tận gốc nguyên nhân gây xói lở thay vì chỉ xử lý các triệu chứng của nó (MDPI, 2022). Hơn nữa, việc thực hiện "Ngân sách cát" trên toàn đồng bằng của Chính phủ Việt Nam và WWF nhằm quản lý các nguồn tài nguyên trầm tích này một cách bền vững, đảm bảo rằng các dự án bồi đắp không làm cạn kiệt thêm trữ lượng cát đang dần ít đi của đồng bằng (WWF, 2026).
