.png)
Sự thay đổi đa dạng sinh học
Đa dạng sinh học của Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) hiện đang trải qua một sự biến đổi sâu sắc, đặc trưng bởi sự sụt giảm thuần túy về mức độ phong phú của các loài bản địa và sự thay đổi trong cấu trúc hệ sinh thái. Quá trình này được thúc đẩy bởi sự tương tác phức tạp giữa các áp lực nhân tạo và các tác nhân gây căng thẳng do biến đổi khí hậu, những yếu tố đã phá vỡ nhịp điệu "nhịp lũ" lịch sử của khu vực. Trong nhiều thập kỷ, tình trạng ngập lụt theo mùa đã cung cấp các hốc sinh thái đa dạng cho cả đời sống trên cạn và dưới nước, nhưng sự gia tăng của các đập thủy điện thượng nguồn và hệ thống đê bao cao phục vụ thâm canh lúa đã làm phân mảnh các sinh cảnh này. Sự phân mảnh này ngăn cản quá trình di cư tự nhiên của nhiều loài biểu tượng và làm thay đổi dòng chảy trầm tích cũng như chất dinh dưỡng vốn là nguồn sống cho năng suất sinh học của đồng bằng.
Trong môi trường nước, sự thay đổi đặc biệt rõ rệt qua lăng kính thay thế loài. Khi nước biển dâng và lưu lượng dòng chảy sông giảm làm trầm trọng thêm tình trạng xâm nhập mặn, nhiều loài cá nước ngọt hẹp muối đang bị đẩy sâu hơn vào thượng nguồn hoặc chứng kiến quần thể của chúng suy giảm dần. Thay thế vào đó, các loài nước lợ và nước mặn đang ngày càng xâm chiếm vùng nội đồng. Mặc dù điều này có vẻ như là sự gia tăng cục bộ về độ đa dạng ở một số vùng nhất định, nhưng nó thường đại diện cho sự mất mát các loài đa dạng sinh học nước ngọt đặc hữu và độc đáo vốn không thể tồn tại trong nồng độ muối tăng cao. Hơn nữa, việc mất tính kết nối giữa các dòng chính và vùng ngập lũ đã tác động nghiêm trọng đến việc bổ sung nguồn lợi các loài cá trắng di cư, dẫn đến sự đồng nhất hóa của cộng đồng thủy sinh.
Các hệ sinh thái trên cạn và vùng đất ngập nước, cụ thể là các dải rừng ngập mặn và rừng tràm nội địa, cũng đang trải qua sự thu hẹp đáng kể và suy thoái về chất lượng. Sự mở rộng nhanh chóng của nuôi trồng thủy sản—đặc biệt là nuôi tôm thâm canh—và hạ tầng đô thị đã dẫn đến việc chặt phá các khu rừng ven biển nguyên sinh. Khi những khu rừng này mất đi, các lưới thức ăn phức tạp mà chúng hỗ trợ, bao gồm nhiều loài giáp xác, động vật thân mềm và các loài chim chuyên biệt như Sếu đầu đỏ, bị mất đi bãi đẻ và nơi kiếm ăn. Cảnh quan hệ quả thường là một vùng độc canh hoặc một hệ sinh thái đơn giản hóa, thiếu đi khả năng phục hồi và sự đa dạng về chức năng của các vùng đất ngập nước ban đầu.

Bất chấp những xu hướng tiêu cực này, quá trình thay đổi đa dạng sinh học ở ĐBSCL không hoàn toàn là một chiều. Đang có một sự chuyển dịch mới nổi hướng tới các mô hình canh tác tích hợp và các giải pháp thuận thiên (NbS) nhằm hài hòa giữa sản xuất kinh tế với sức khỏe sinh thái. Ví dụ, việc chuyển đổi từ lúa ba vụ sang hệ thống tôm-rừng hoặc lúa-cá ở các tỉnh ven biển thể hiện một nỗ lực có tính toán nhằm khôi phục một mức độ đa dạng sinh học nhất định trong một cảnh quan có quản lý. Những nỗ lực này tập trung vào việc tận dụng các dải phân cách độ mặn tự nhiên thay vì chống lại chúng, tiềm năng tạo ra các hành lang sinh thái mới—dù được quản lý chặt chẽ—có thể hỗ trợ một sự đa dạng sự sống khác biệt nhưng ổn định trong những thập kỷ tới.

